Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tất tần tật" (1)
tất tần tật

Tiếng Anh
Phó từcompletely
Tôi không hiểu tất tần tật câu chuyện đó.
I don’t understand that story at all.
Từ liên quan "tất tần tật" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tất tần tật" (1)
Tôi không hiểu tất tần tật câu chuyện đó.
I don’t understand that story at all.
